Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
固定词组
gù dìng cí zǔ

cụm từ cố định

Quán ngữ / cụm cố định
固定收入
gù dìng shōu rù

thu nhập cố định

Cụm từ
固定型思维
gù dìng xíng sī wéi

tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)

Cụm từ
固定
gù dìng

cố định; gắn chặt; đặt cố định; đã cố định; ổn định; thường xuyên

Cụm từ
固安县
Gù ān xiàn

huyện Gu'an ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
固安
Gù ān

huyện Gu'an ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
固守
gù shǒu

phòng thủ vững chắc; cố thủ; bám chặt

Cụm từ
固始县
Gù shǐ xiàn

huyện Gushi ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
固始
Gù shǐ

huyện Gushi ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
固执己见
gù zhí jǐ jiàn

khăng khăng giữ ý kiến của mình

Cụm từ
固执
gù zhí

bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất; bám vào

Cụm từ
固原市
Gù yuán shì

thành phố Guyuan ở Ninh Hạ

Cụm từ
固原
Gù yuán

thành phố và địa khu Guyuan ở Ninh Hạ

Cụm từ
固化
gù huà

làm rắn lại; làm cứng; (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố định

Cụm từ
固件
gù jiàn

phần mềm cố định

Cụm từ

cứng; mạnh; rắn; chắc; chắc chắn; không nghi ngờ; tất nhiên; thật vậy; thừa nhận

Từ vựng
囹圉
líng yǔ

biến thể của 囹圄[ling2 yu3]

Cụm từ
囹圄
líng yǔ

(văn học) nhà tù

Cụm từ
líng

dùng trong 囹圄[ling2 yu3]

Từ vựng

biến thể cũ của 日[ri4]

Từ vựng
qūn

kho thóc; đài loan đọc là [jun1]

Từ vựng
guó

biến thể cũ của 國|国[guo2]

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 圖|图

Từ vựng
wéi

biến thể tiếng Nhật của 圍|围[wei2]

Từ vựng
困顿
kùn dùn

mệt mỏi; kiệt sức; nghèo khó; trong hoàn cảnh khó khăn

Cụm từ
困难在于
kùn nan zài yú

vấn đề là

Cụm từ
困难
kùn nan

khó khăn; thử thách; tình cảnh eo hẹp; tình huống khó khăn

Cụm từ
困苦
kùn kǔ

thiếu thốn; khổ sở; đau khổ

Cụm từ
困窘
kùn jiǒng

lúng túng

Cụm từ
困兽犹斗
kùn shòu yóu dòu

mãnh thú cùng đường vẫn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu như con thú bị dồn vào góc

Thành ngữ