Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
国家一级保护
Guó jiā yī jí bǎo hù

bảo vệ cấp một của nhà nước (loài)

Cụm từ
国家
guó jiā

quốc gia; dân tộc; nhà nước; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
国宴
guó yàn

tiệc chiêu đãi nhà nước

Cụm từ
国定假日
guó dìng jià rì

ngày lễ quốc gia

Cụm từ
国安部
Guó ān bù

Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc; viết tắt của 國家安全部|国家安全部[Guo2 jia1 an1 quan2 bu4]

Viết tắt
国安局
Guó ān jú

viết tắt của 國家安全局|国家安全局[Guo2 jia1 An1 quan2 ju2]

Viết tắt
国安
guó ān

an ninh quốc gia (viết tắt của 國家安全|国家安全[guo2 jia1 an1 quan2]); luật an ninh quốc gia; cơ quan an ninh quốc gia

Viết tắt
国学
guó xué

văn hóa quốc gia Trung Quốc; nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc; Quốc Tử Giám (lịch sử)

Cụm từ
国字脸
guó zì liǎn

mặt vuông

Cụm từ
国字
guó zì

chữ Hán (Hanzi); chữ viết bản địa dùng để viết ngôn ngữ của một quốc gia

Cụm từ
国子监
Guó zǐ jiàn

Quốc Tử Giám, cơ quan giáo dục cao nhất thời Trung Quốc hoàng triều

Cụm từ
国威
guó wēi

uy thế quốc gia

Cụm từ
国姓乡
Guó xìng Xiāng

Thị trấn Guoxing hoặc Kuohsing ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
国姓
Guó xìng

hương trấn Guoxing hoặc Kuohsing ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
国奥会
guó ào huì

ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 國際奧委會|国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế

Viết tắt
国大党
Guó dà dǎng

Đảng Quốc Đại Ấn Độ

Cụm từ
国大
Guó Dà

viết tắt của 國民大會|国民大会, Quốc hội Trung Hoa Dân Quốc (tồn tại trong các giai đoạn khác nhau từ 1913 đến 2005); viết tắt của 新加坡國立大學|新加坡国立大学, Đại học Quốc gia Singapore (NUS); viết…

Viết tắt
国外市场
guó wài shì chǎng

thị trường nước ngoài

Cụm từ
国外内
guó wài nèi

quốc tế và trong nước

Cụm từ
国外
guó wài

ở nước ngoài; ngoại (sự vụ); hải ngoại; nước ngoài

Cụm từ
国境
guó jìng

biên giới quốc gia; biên cương

Cụm từ
国土资源部
Guó tǔ Zī yuán bù

Bộ Tài nguyên và Đất đai, thành lập năm 1998

Cụm từ
国土安全部
Guó tǔ Ān quán bù

Bộ An ninh Nội địa (Mỹ)

Cụm từ
国土安全局
Guó tǔ Ān quán jú

Bộ An ninh Nội địa (DHS)

Cụm từ
国土安全
guó tǔ ān quán

an ninh nội địa

Cụm từ
国土
guó tǔ

lãnh thổ quốc gia; quốc thổ

Cụm từ
国君
guó jūn

quốc vương

Cụm từ
国名
guó míng

tên quốc gia

Cụm từ
国史
guó shǐ

lịch sử quốc gia; lịch sử triều đại

Cụm từ
国势日衰
guó shì rì shuāi

quốc lực suy yếu dần

Cụm từ