Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
大元大一统志
Dà Yuán Dà yī tǒng zhì

Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 và Yu Yinglong 虞應龍|虞应龙, gồm 755 quyển

Cụm từ
大伤元气
dà shāng yuán qì

hủy hoại sức khỏe

Cụm từ
大伟
Dà wěi

David (tên)

Cụm từ
大伦敦地区
dà Lún dūn dì qū

Vùng Đại Luân Đôn; khu vực Luân Đôn, Anh

Cụm từ
大个儿
dà gè r

người cao

Cụm từ
大修道院长
dà xiū dào yuàn zhǎng

tu viện trưởng

Cụm từ
大修道院
dà xiū dào yuàn

tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Cụm từ
大修
dà xiū

đại tu

Cụm từ
大侠
dà xiá

hiệp sĩ; kiếm sĩ; chiến binh cao quý; anh hùng nghĩa hiệp

Cụm từ
大便秘结
dà biàn mì jié

táo bón

Cụm từ
大便干燥
dà biàn gān zào

bị táo bón

Cụm từ
大便
dà biàn

đại tiện; phân; chất thải

Cụm từ
大使馆
dà shǐ guǎn

đại sứ quán; LT:座[zuo4],個|个[ge4]

Cụm từ
大使级
dà shǐ jí

thuộc về cấp đại sứ

Cụm từ
大使
dà shǐ

đại sứ; phái viên; LT:名[ming2],位[wei4]

Cụm từ
大佬
dà lǎo

nhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm); bố già

Cụm từ
大作
dà zuò

tác phẩm của bạn (sách, tác phẩm âm nhạc, v.v.) (kính ngữ); bùng nổ; bắt đầu đột ngột

Cụm từ
大伯子
dà bǎi zi

(thông tục) anh trai của chồng

Cụm từ
大伯
dà bó

anh trai của chồng; anh rể

Cụm từ
大伙儿
dà huǒ r

biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]

Cụm từ
大伙
dà huǒ

mọi người; tất cả mọi người; chúng ta đều

Cụm từ
大件
dà jiàn

lớn; cồng kềnh; món đồ đắt tiền

Cụm từ
大仲马
Dà Zhòng mǎ

Alexandre Dumas, cha (1802-1870), nhà văn Pháp

Cụm từ
大仙鹟
dà xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) loài đớp ruồi lớn (Niltava grandis)

Cụm từ
大仙
dà xiān

đại tiên

Cụm từ
大人不记小人过
dà rén bù jì xiǎo rén guò

người có đức hạnh lớn không chấp nhặt lỗi lầm của kẻ đức hạnh kém

Cụm từ
大人
dà ren

người lớn; trưởng thành; cách xưng hô tôn trọng với cấp trên

Cụm từ
大亨
dà hēng

nhân vật lớn; người quan trọng; ngôi sao; VIP

Cụm từ
大亚湾
Dà yà wān

vịnh Đại Á

Cụm từ
大五趾跳鼠
dà wǔ zhǐ tiào shǔ

loài chuột nhảy lớn (Allactaga major)

Cụm từ