大人
người lớn; trưởng thành; cách xưng hô tôn trọng với cấp trên
người lớn; trưởng thành; cách xưng hô tôn trọng với cấp trên
大人 thường mang nghĩa “người lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhân vật lớn; người quan trọng; ngôi sao; VIP
›大事dà shìsự kiện lớn; sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ); sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám…
›大乘Dà shèngĐại Thừa, Cỗ Xe Lớn; Phật giáo dựa trên kinh điển Đại Thừa, lan truyền đến Trung Á, Trung Quốc và xa hơn…
›大人不记小人过dà rén bù jì xiǎo rén guòngười có đức hạnh lớn không chấp nhặt lỗi lầm của kẻ đức hạnh kém
›大五趾跳鼠dà wǔ zhǐ tiào shǔloài chuột nhảy lớn (Allactaga major)
›大仙鹟dà xiān wēng(loài chim ở Trung Quốc) loài đớp ruồi lớn (Niltava grandis)
›大件dà jiànlớn; cồng kềnh; món đồ đắt tiền
›大亚湾Dà yà wānvịnh Đại Á
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.