Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
大前年
dà qián nián

ba năm trước

Cụm từ
大前天
dà qián tiān

ba ngày trước

Cụm từ
大剌剌
dà là là

khoa trương; điệu bộ; ngẫu hứng

Cụm từ
大利拉
Dà lì lā

Đa-li-la (tên người)

Cụm từ
大别山
Dà bié shān

dãy núi Đại Biệt ở giáp ranh các tỉnh Hà Nam, An Huy và Hồ Bắc

Cụm từ
大分县
Dà fēn xiàn

tỉnh Ōita, Nhật Bản

Cụm từ
大分界岭
Dà fēn jiè lǐng

Dãy Phân Cách Lớn, dãy núi dọc theo bờ đông nước Úc

Cụm từ
大分子
dà fēn zǐ

đại phân tử (hóa học)

Cụm từ
大刀阔斧
dà dāo kuò fǔ

mạnh dạn và dứt khoát

Cụm từ
大刀会
dà dāo huì

Đại Đao Hội, một nhánh của Bạch Liên giáo vào cuối triều đại nhà Thanh, tham gia các hoạt động chống phương Tây vào thời kỳ phong trào Nghĩa Hòa Đoàn

Cụm từ
大刀
dà dāo

đại đao; dao lớn; mã tấu

Cụm từ
大出血
dà chū xuè

bị xuất huyết; (nghĩa bóng) chịu lỗ lớn (khi bán gì đó); tiêu một khoản tiền lớn

Cụm từ
大出其汗
dà chū qí hàn

đổ mồ hôi như tắm (thành ngữ)

Thành ngữ
大凡粗知
dà fán cū zhī

biết sơ qua về cái gì đó

Cụm từ
大凡
dà fán

nói chung; nhìn chung

Cụm từ
大冶市
Dà yě shì

Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc

Cụm từ
大冶
Dà yě

Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc

Cụm từ
大冰期
dà bīng qī

kỷ băng hà

Cụm từ
大典
dà diǎn

nghi lễ; tuyển tập tác phẩm kinh điển

Cụm từ
大兵
dà bīng

lính; quân đội lớn; quân đội hùng mạnh; (cũ) chiến tranh quy mô lớn

Cụm từ
大公无私
dà gōng wú sī

vị tha; công bằng

Cụm từ
大公报
Dà gōng Bào

Đại Công Báo, tên báo phổ biến; Ta Kung Pao, báo sáng lập năm 1902 ở Bắc Kinh, hiện xuất bản ở Hong Kong

Cụm từ
大公国际
Dà gōng Guó jì

Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc

Cụm từ
大公国
dà gōng guó

đại công quốc

Cụm từ
大公司
dà gōng sī

công ty lớn; tập đoàn

Cụm từ
大公
dà gōng

đại công; công bằng

Cụm từ
大全
dà quán

bộ sưu tập toàn diện

Cụm từ
大内
Dà nèi

Đại Nội, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan

Cụm từ
大先知书
Dà xiān zhī shū

các sách kinh thánh của các nhà tiên tri

Cụm từ
大元帅
dà yuán shuài

đại nguyên soái

Cụm từ