Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大便干燥大便乾燥

dà biàn gān zào

大便干燥 là gì?

大便干燥 [dà biàn gān zào] có nghĩa là bị táo bón.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大便干燥 trong tiếng Việt

bị táo bón

Cách đọc và ghi nhớ 大便干燥

大便干燥 được đọc là dà biàn gān zào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị táo bón”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan