Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大件

dà jiàn

大件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大件 trong tiếng Việt

lớn; cồng kềnh; món đồ đắt tiền

Tra từ liên quan