Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
害喜
hài xǐ

phản ứng khi mang thai bằng cách ốm nghén hoặc thèm ăn mạnh một số món

Cụm từ
害命
hài mìng

giết người; sát hại

Cụm từ
害口
hài kǒu

xem 害喜[hai4 xi3]

Cụm từ
害人虫
hài rén chóng

côn trùng gây hại; kẻ làm điều ác

Cụm từ
害人精
hài rén jīng

yêu quái giết hoặc hại người; nghĩa bóng: kẻ xấu xa tai quái; tai hoạ khủng khiếp

Cụm từ
害人之心不可有,防人之心不可无
hài rén zhī xīn bù kě yǒu , fáng rén zhī xīn bù kě wú

không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
害人不浅
hài rén bù qiǎn

gây ra rất nhiều rắc rối; đem lại nhiều đau khổ

Cụm từ
害人
hài rén

làm hại người; gây đau khổ; đàn áp; nguy hại

Cụm từ
hài

gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hại; điều ác; tai họa

Từ vựng
宰相
zǎi xiàng

tể tướng (thời phong kiến Trung Quốc)

Cụm từ
宰牲节
Zǎi shēng jié

xem 古爾邦節|古尔邦节[Gu3 er3 bang1 jie2]

Cụm từ
宰杀
zǎi shā

giết mổ (động vật để lấy thịt); mổ thịt

Cụm từ
宰客
zǎi kè

lừa gạt khách hàng; chặt chém

Cụm từ
宰割
zǎi gē

tàn sát; (nghĩa bóng) đàn áp; lợi dụng (người khác)

Cụm từ
宰制
zǎi zhì

cai trị; thống trị

Cụm từ
宰人
zǎi rén

chặt chém; lừa ai đó

Cụm từ
宰予昼寝
Zǎi Yǔ zhòu qǐn

Tể Dự ngủ ban ngày (thành ngữ); chỉ câu chuyện trong Luận Ngữ Khổng Tử khiển trách nghiêm khắc học trò vì ngủ trong giờ học

Thành ngữ
宰予
Zǎi Yú

Tể Dự (522-458 TCN), môn đệ Khổng Tử

Cụm từ
宰了
zǎi le

(thông tục) (thường dùng cường điệu) giết (ai đó)

Cụm từ
zǎi

mổ; làm thịt; giết (động vật,...); (thông tục) chặt chém; lừa bịp; nói thách; (hình thức kết hợp) cai trị; quản lý; (hình thức kết hợp) (một chức danh cho quan chức nhất định…

Từ vựng
宫颈管
gōng jǐng guǎn

(giải phẫu) ống cổ tử cung

Cụm từ
宫颈
gōng jǐng

cổ tử cung

Cụm từ
宫阙
gōng què

cung điện

Cụm từ
宫调
gōng diào

cung điệu trong nhạc cổ đại Trung Quốc

Cụm từ
宫观
gōng guàn

đền đạo giáo

Cụm từ
宫缩
gōng suō

cơn co thắt tử cung (khi sinh nở)

Cụm từ
宫爆鸡丁
gōng bào jī dīng

gà gong bao; gà xào cay

Cụm từ
宫爆肉丁
gōng bào ròu dīng

thịt heo xào cay

Cụm từ
宫泽喜一
Gōng zé Xǐ yī

Kiichi Miyazawa (1919-2007), cựu thủ tướng Nhật Bản

Cụm từ
宫殿
gōng diàn

cung điện; LT:座[zuo4]

Cụm từ