宰牲节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宰牲节
xem 古爾邦節|古尔邦节[Gu3 er3 bang1 jie2]
Giản thể宰牲节
Phồn thể宰牲節
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng