Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
害口

hài kǒu

害口 là gì?

害口 [hài kǒu] có nghĩa là xem 害喜[hai4 xi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 害口 trong tiếng Việt

xem 害喜[hai4 xi3]

Cách đọc và ghi nhớ 害口

害口 được đọc là hài kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 害喜[hai4 xi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan