Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zǎi

宰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宰 trong tiếng Việt

mổ; làm thịt; giết (động vật,...); (thông tục) chặt chém; lừa bịp; nói thách; (hình thức kết hợp) cai trị; quản lý; (hình thức kết hợp) (một chức danh cho quan chức nhất định trong lịch sử Trung Quốc)

Tra từ liên quan