宰
宰 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 宰 trong tiếng Việt
mổ; làm thịt; giết (động vật,...); (thông tục) chặt chém; lừa bịp; nói thách; (hình thức kết hợp) cai trị; quản lý; (hình thức kết hợp) (một chức danh cho quan chức nhất định trong lịch sử Trung Quốc)