Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
局部麻醉
jú bù má zuì

gây tê cục bộ

Cụm từ
局部连贯性
jú bù lián guàn xìng

sự mạch lạc cục bộ

Cụm từ
局部连结网络
jú bù lián jié wǎng luò

mạng kết nối cục bộ

Cụm từ
局部语境
jú bù yǔ jìng

ngữ cảnh cục bộ

Cụm từ
局部性
jú bù xìng

tính cục bộ

Cụm từ
局部作用域
jú bù zuò yòng yù

(máy tính) phạm vi cục bộ

Cụm từ
局部
jú bù

một phần; cục bộ

Cụm từ
局级
jú jí

cấp cục (hành chính)

Cụm từ
局灶性
jú zào xìng

(y học) khu trú

Cụm từ
局子
jú zi

đồn cảnh sát

Cụm từ
局外中立
jú wài zhōng lì

chủ nghĩa trung lập

Cụm từ
局外
jú wài

bên ngoài (một nhóm,...); không liên quan (đến một sự kiện,...); bên ngoài

Cụm từ
局域网
jú yù wǎng

mạng cục bộ (LAN)

Cụm từ
局地
jú dì

địa phương; một cách địa phương

Cụm từ
局势
jú shì

tình hình; trạng thái (của sự việc)

Cụm từ
局促不安
jú cù bù ān

bất an; không thoải mái

Cụm từ
局促一隅
jú cù yī yú

bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)

Thành ngữ
局促
jú cù

biến thể của 侷促|局促[ju2 cu4]

Cụm từ
局中人
jú zhōng rén

người tham gia; nhân vật chính; người chơi (trong việc này)

Cụm từ

văn phòng; tình huống; lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v

Từ vựng
尿点
niào diǎn

phần nhàm chán của cái gì đó (phim, chương trình, v.v.) nơi có thể đi vệ sinh

Cụm từ
尿道
niào dào

niệu đạo; đường tiết niệu

Cụm từ
尿遁
niào dùn

(tiếng lóng) viện cớ muốn đi tiểu (dùng để lẻn đi nhằm tránh phải làm gì đó)

Tiếng lóng xã hội
尿裤子
niào kù zi

đái ra quần

Cụm từ
尿脬
suī pāo

bàng quang

Cụm từ
尿素
niào sù

carbamide; urea (NH2)2CO

Cụm từ
尿盆儿
niào pén r

biến thể er hoá của 尿盆[niao4 pen2]

Cụm từ
尿盆
niào pén

Cụm từ
尿生殖管道
niào shēng zhí guǎn dào

đường tiết niệu sinh dục

Cụm từ
尿片
niào piàn

tã lót

Cụm từ