Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

局 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局 trong tiếng Việt

  1. văn phòng
  2. tình huống
  3. lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v
Tra từ liên quan