Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局促

jú cù

局促 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局促 trong tiếng Việt

biến thể của 侷促|局促[ju2 cu4]

Tra từ liên quan