局灶性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
局灶性
(y học) khu trú
Giản thể局灶性
Phồn thể局灶性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng