Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局部

jú bù

局部 là gì?

局部 [jú bù] có nghĩa là một phần; cục bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局部 trong tiếng Việt

  1. một phần
  2. cục bộ

Cách đọc và ghi nhớ 局部

局部 được đọc là jú bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một phần; cục bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan