Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局外

jú wài

局外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局外 trong tiếng Việt

bên ngoài (một nhóm,...); không liên quan (đến một sự kiện,...); bên ngoài

Tra từ liên quan