Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局部语境局部語境

jú bù yǔ jìng

局部语境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局部语境 trong tiếng Việt

ngữ cảnh cục bộ

Tra từ liên quan