Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局促一隅

jú cù yī yú

局促一隅 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局促一隅 trong tiếng Việt

bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)

Tra từ liên quan