Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
帕台农
Pà tái nóng

Parthenon (Đền trên Acropolis, Athens)

Cụm từ
帕劳
Pà láo

Cộng hòa Palau hoặc Belau (quốc đảo Thái Bình Dương)

Cụm từ
帕利基尔
Pà lì jī ěr

Palikir, thủ đô của Liên bang Micronesia

Cụm từ
帕内尔
Pà nèi ěr

Parnell (tên); Charles Stewart Parnell (1846-1891), chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc Ireland

Cụm từ

gói; khan quàng cổ; khăn tay; khăn trùm đầu; pascal (đơn vị SI)

Từ vựng
pèi

áo choàng

Từ vựng
帑藏
tǎng zàng

kho bạc nhà nước

Cụm từ
tǎng

kho bạc nhà nước; quỹ công

Từ vựng
希西家
Xī xī jiā

Hezekiah hay Ezekias (740-687 TCN), vua thứ mười hai của Judah (Do Thái giáo)

Cụm từ
希蒙·佩雷斯
Xī měng · Pèi léi sī

Shimon Peres (1923-2016), chính trị gia Israel, thủ tướng các năm 1977, 1984-1986 và 1995-1996, tổng thống 2007-2014, người nhận giải Nobel Hòa bình 1994

Cụm từ
希腊语
Xī là yǔ

ngôn ngữ Hy Lạp

Cụm từ
希腊文
Xī là wén

văn học Hy Lạp

Cụm từ
希腊字母
Xī là zì mǔ

chữ cái Hy Lạp

Cụm từ
希腊
Xī là

Hy Lạp

Cụm từ
希耳伯特
Xī ěr bó tè

David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức

Cụm từ
希罗底
Xī luó dǐ

Herodium (thị trấn ở Judea thời Kinh Thánh)

Cụm từ
希罕
xī han

biến thể của 稀罕[xi1 han5]

Cụm từ
希神
Xī shén

thần thoại Hy Lạp; viết tắt của 希臘神話|希腊神话[Xi1 la4 shen2 hua4]

Viết tắt
希特勒
Xī tè lè

Adolf Hitler (1889-1945)

Cụm từ
希尔顿
Xī ěr dùn

Hilton (chuỗi khách sạn)

Cụm từ
希尔弗瑟姆
Xī ěr fú sè mǔ

Hilversum, thành phố ở Hà Lan

Cụm từ
希尔内科斯
Xī ěr nèi kē sī

Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)

Cụm từ
希尔伯特
Xī ěr bó tè

David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức

Cụm từ
希尔
Xī ěr

Hill (tên); Christopher Hill, thứ trưởng ngoại giao Mỹ phụ trách các vấn đề Đông Á

Cụm từ
希洪
Xī hóng

Gijón (tiếng Asturias: Xixón), thành phố ở tây bắc Tây Ban Nha trên vịnh Biscay

Cụm từ
希波克拉底
Xī bō kè lā dǐ

Hippocrates (khoảng 460 TCN - khoảng 370 TCN), thầy thuốc Hy Lạp, cha đẻ của y học phương Tây

Cụm từ
希沃特
xī wò tè

sievert (Sv), đơn vị tổn thương bức xạ dùng trong xạ trị

Cụm từ
希格斯粒子
Xī gé sī lì zǐ

hạt Higgs (vật lý hạt)

Cụm từ
希格斯玻色子
Xī gé sī bō sè zǐ

hạt boson Higgs (vật lý hạt)

Cụm từ
希格斯机制
Xī gé sī jī zhì

cơ chế Higgs, giải thích khối lượng của các hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn

Cụm từ