希罕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
希罕
biến thể của 稀罕[xi1 han5]
Giản thể希罕
Phồn thể希罕
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng