希尔内科斯希爾內科斯 Xī ěr nèi kē sī 希尔内科斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 希尔内科斯 trong tiếng Việt Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan