希尔顿希爾頓 Xī ěr dùn 希尔顿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 希尔顿 trong tiếng Việt Hilton (chuỗi khách sạn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan