Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
帆布鞋
fān bù xié

giày vải

Cụm từ
帆布
fān bù

vải bạt; vải buồm

Cụm từ
帆伞
fān sǎn

dù lượn; môn dù lượn

Cụm từ
fān

cánh buồm; Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布[fan1 bu4] vải bố

Từ vựng
dīng

miếng vá (để vá quần áo)

Từ vựng
布鲁特斯
Bù lǔ tè sī

Brutus (tên); Marcus Junius Brutus (85-42 TCN), chính trị gia cuối thời Cộng hòa La Mã, người âm mưu chống lại Julius Caesar; Lucius Junius Brutus (thế kỷ 6 TCN), người sáng lập…

Cụm từ
布鲁氏菌病
Bù lǔ shì jūn bìng

Bệnh Brucella (bệnh truyền nhiễm)

Cụm từ
布鲁日
Bù lǔ rì

Bruges (tiếng Hà Lan: Brugge), thị trấn thời trung cổ ở Bỉ

Cụm từ
布鲁斯
bù lǔ sī

nhạc blues (âm nhạc) (từ mượn)

Cụm từ
布鲁姆斯伯里
Bù lǔ mǔ sī bó lǐ

Bloomsbury, khu vực của London

Cụm từ
布鲁塞尔
Bù lǔ sài ěr

Brussels, thủ đô của Bỉ

Cụm từ
布鲁图斯
Bù lǔ tú sī

Brutus (tên)

Cụm từ
布鲁克海文实验室
Bù lǔ kè hǎi wén Shí yàn shì

Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

Cụm từ
布鲁克海文国家实验室
Bù lǔ kè hǎi wén Guó jiā Shí yàn shì

Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

Cụm từ
布鲁克林大桥
Bù lǔ kè lín Dà qiáo

Cầu Brooklyn

Cụm từ
布鲁克林
Bù lǔ kè lín

Brooklyn, quận của Thành phố New York

Cụm từ
布鲁克
Bù lǔ kè

Brook (tên); Peter Brook (1925), đạo diễn sân khấu người Anh

Cụm từ
布须曼人
bù xū màn rén

người Bushman (nhóm sắc tộc châu Phi)

Cụm từ
布鞋
bù xié

giày vải; LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Cụm từ
布雷斯特
Bù léi sī tè

Brest, thị trấn cực tây ở Pháp

Cụm từ
布隆迪
Bù lóng dí

Burundi

Cụm từ
布隆方丹
Bù lóng fāng dān

Bloemfontein

Cụm từ
布隆伯格
Bù lōng bó gé

Blumberg hoặc Bloomberg (tên)

Cụm từ
布防迎战
bù fáng yíng zhàn

chuẩn bị đối mặt kẻ thù

Cụm từ
布防
bù fáng

bố trí phòng thủ

Cụm từ
布里特妮
Bù lǐ tè nī

Britney, Brittney hoặc Brittany (tên)

Cụm từ
布里斯班
Bù lǐ sī bān

Brisbane, thủ phủ của Queensland, Úc

Cụm từ
布里斯托尔海峡
Bù lǐ sī tuō ěr Hǎi xiá

eo biển Bristol ở tây nam nước Anh

Cụm từ
布里斯托尔
Bù lǐ sī tuō ěr

thành phố cảng Bristol ở tây nam nước Anh

Cụm từ
布里斯托
Bù lǐ sī tuō

Bristol

Cụm từ