希沃特 xī wò tè 希沃特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 希沃特 trong tiếng Việt sievert (Sv), đơn vị tổn thương bức xạ dùng trong xạ trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan