Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
希沃特

xī wò tè

希沃特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 希沃特 trong tiếng Việt

sievert (Sv), đơn vị tổn thương bức xạ dùng trong xạ trị

Tra từ liên quan