Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
帕累托法则
Pà lèi tuō fǎ zé

nguyên tắc Pareto

Cụm từ
帕累托最优
Pà lèi tuō zuì yōu

hiệu quả Pareto (kinh tế); tối ưu Pareto

Cụm từ
帕累托
Pà lèi tuō

Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý

Cụm từ
帕米尔高原
Pà mǐ ěr Gāo yuán

Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ
帕米尔
Pà mǐ ěr

Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ
帕福斯
Pà fú sī

Paphos, Síp

Cụm từ
帕皮提
Pà pí tí

Papeete, thủ đô của Polynésie thuộc Pháp

Cụm từ
帕瓦罗蒂
Pà wǎ luó dì

Luciano Pavarotti (1935-2007), giọng nam cao opera người Ý

Cụm từ
帕特丽夏
Pà tè lì xià

Patricia

Cụm từ
帕特里夏
Pà tè lǐ xià

Patricia

Cụm từ
帕特里克
Pà tè lǐ kè

Patrick (tên)

Cụm từ
帕尔瓦蒂
Pà ěr wǎ dì

Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva)

Cụm từ
帕格尼尼
Pà gé ní ní

Niccolò Paganini (1782-1840), nghệ sĩ vĩ cầm và nhà soạn nhạc người Ý

Cụm từ
帕果帕果
Pà guǒ Pà guǒ

Pago Pago, thủ phủ của Samoa thuộc Mỹ

Cụm từ
帕斯卡尔
Pà sī kǎ ěr

Pascal (tên)

Cụm từ
帕斯卡六边形
pà sī kǎ liù biān xíng

Lục giác Pascal

Cụm từ
帕斯卡三角形
pà sī kǎ sān jiǎo xíng

Tam giác Pascal (toán học)

Cụm từ
帕斯卡
Pà sī kǎ

Pascal (tên); Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
帕斯
Pà sī

Perth, thủ đô của Tây Úc

Cụm từ
帕提侬神庙
pà tí nóng shén miào

đền Parthenon, Athens

Cụm từ
帕提亚人
Pà tí yà rén

Người Parthia

Cụm từ
帕拉马里博
Pà lā mǎ lǐ bó

Paramaribo, thủ đô của Suriname

Cụm từ
帕拉塞尔士
Pà lā sè ěr shì

Paracelsius (Auroleus Phillipus Theostratus Bombastus von Hohenheim, 1493-1541), nhà giả kim người Thụy Sĩ và nhà khoa học nổi bật của châu Âu thời kỳ đầu

Cụm từ
帕德嫩神庙
Pà dé nèn Shén miào

Đền Parthenon trên Acropolis, Athens (Đài Loan)

Cụm từ
帕尼巴特
Pà ní bā tè

Panipat, thành phố cổ ở Ấn Độ

Cụm từ
帕尼尼
pà ní ní

(từ mượn) bánh panini

Cụm từ
帕子
pà zi

khăn tay; khăn mùi xoa; khăn trùm đầu

Cụm từ
帕夏
pà xià

pasha (từ mượn)

Cụm từ
帕塔亚
Pà tǎ yà

Thành phố Pattaya hoặc Phatthaya ở tỉnh Chon Buri, miền đông Thái Lan

Cụm từ
帕台农神庙
Pà tái nóng Shén miào

Đền Parthenon trên Acropolis, Athens

Cụm từ