Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
帝位
dì wèi

ngai vàng hoàng đế

Cụm từ
帝京
dì jīng

kinh đô hoàng gia

Cụm từ
帝乙
Dì Yǐ

Đế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCN

Cụm từ

hoàng đế

Từ vựng
帛金
bó jīn

tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang

Cụm từ
帛画
bó huà

tranh vẽ trên lụa

Cụm từ
帛琉
Bó liú

Palau

Cụm từ

lụa

Từ vựng
zhǒu

cây chổi

Từ vựng
zhì

bìa sách

Từ vựng
lián

cờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng; biến thể của 簾|帘[lian2]

Từ vựng

vật mà vũ công cầm

Từ vựng
帖木儿大汗
Tiē mù ér Dà hán

Timur hoặc Tamerlane (1336-1405), hoàng đế và nhà chinh phạt Mông Cổ

Cụm từ
帖木儿
Tiē mù ér

Timur hoặc Tamerlane (1336-1405), hoàng đế và nhà chinh phạt Mông Cổ

Cụm từ
帖服
tiē fú

ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ
帖撒罗尼迦后书
Tiě sā luó ní jiā Hòu shū

Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Thessalonica

Cụm từ
帖撒罗尼迦前书
Tiě sā luó ní jiā qián shū

Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Thessalonica

Cụm từ
帖撒罗尼迦
Tiě sā luó ní jiā

Thành Thessalonica

Cụm từ
帖子
tiě zi

thẻ; mời; tin nhắn; bài đăng (diễn đàn)

Cụm từ
tiè

bản dập từ chữ khắc chìm

Từ vựng
帕丽斯·希尔顿
Pà lì sī · Xī ěr dùn

Paris Hilton

Cụm từ
帕马森
Pà mǎ sēn

Phô mai Parmesan

Cụm từ
帕金森症
Pà jīn sēn zhèng

Bệnh Parkinson

Cụm từ
帕金森病
Pà jīn sēn bìng

Bệnh Parkinson

Cụm từ
帕金森
Pà jīn sēn

Parkinson (tên)

Cụm từ
帕西
Pà xī

Người Ba Tư; Parsi; Tiếng Farsi; Ba Tư

Cụm từ
帕兰卡
Pà lán kǎ

Palanka (một tên riêng)

Danh từ riêng
帕萨特
Pà sà tè

Passat (xe ô tô)

Cụm từ
帕蒂尔
Pà dì ěr

Patil (tên); Pratibha Patil (1934-), nữ chính trị gia Đảng Quốc Đại Ấn Độ, tổng thống Ấn Độ 2007-2012

Cụm từ
帕能
pà néng

phanaeng (cũng viết là "panang") (một loại cà ri Thái) (từ mượn)

Cụm từ