Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

hỗ trợ

Từ vựng
péng

cung mạnh; dây cung; lấp đầy; đầy đủ

Từ vựng
强龙不压地头蛇
qiáng lóng bù yā dì tóu shé

ví dụ: rồng mạnh không chế ngự được rắn địa phương (thành ngữ); nghĩa là tay anh chị địa phương không sợ luật pháp

Thành ngữ
强碱
qiáng jiǎn

kiềm mạnh

Cụm từ
强风
qiáng fēng

gió mạnh (khí tượng)

Cụm từ
强颜欢笑
qiǎng yán huān xiào

giả vờ trông vui vẻ; gượng cười

Cụm từ
强项
qiáng xiàng

thế mạnh; chuyên môn; sở trường

Cụm từ
强音踏板
qiáng yīn tà bǎn

bàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trì

Cụm từ
强韧
qiáng rèn

bền bỉ; kiên cường và mạnh mẽ

Cụm từ
强震
qiáng zhèn

trận động đất mạnh; viết tắt của 強烈地震|强烈地震

Viết tắt
强队
qiáng duì

một đội mạnh (thể thao)

Cụm từ
强逼
qiǎng bī

ép buộc; cưỡng ép

Cụm từ
强迫观念
qiǎng pò guān niàn

quan niệm cưỡng chế; ám ảnh

Cụm từ
强迫症
qiǎng pò zhèng

rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Cụm từ
强迫性性行为
qiǎng pò xìng xìng xíng wéi

ám ảnh tình dục

Cụm từ
强迫性储物症
qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng

rối loạn tích trữ cưỡng chế

Cụm từ
强迫性
qiǎng pò xìng

cưỡng chế tâm lý; ám ảnh

Cụm từ
强迫劳动
qiǎng pò láo dòng

lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)

Cụm từ
强迫
qiǎng pò

bắt buộc; cưỡng ép

Cụm từ
强辩到底
qiǎng biàn dào dǐ

tranh cãi không ngừng; cố gắng nói lời cuối cùng

Cụm từ
强辩
qiǎng biàn

cố gắng lập luận bằng lý lẽ sai

Cụm từ
强辐射区
qiáng fú shè qū

điểm nóng phóng xạ

Cụm từ
强身健体
qiáng shēn jiàn tǐ

giữ gìn sức khỏe và thân thể

Cụm từ
强身
qiáng shēn

tăng cường sức khỏe; giữ gìn vóc dáng; xây dựng sức khỏe (thông qua tập luyện, dinh dưỡng, v.v.)

Cụm từ
强买强卖
qiǎng mǎi qiǎng mài

ép buộc mua hoặc bán; giao dịch bằng cưỡng ép

Cụm từ
强调
qiáng diào

nhấn mạnh (một tuyên bố); nhấn mạnh

Cụm từ
强词夺理
qiǎng cí duó lǐ

cưỡng từ đoạt lý (thành ngữ); ngụy biện; lập luận ồn ào bù đắp cho lý lẽ sai lầm; nhồi nhét lập luận sai vào họng người khác

Thành ngữ
强行
qiáng xíng

làm gì đó bằng vũ lực; phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]

Cụm từ
强脚树莺
qiáng jiǎo shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi chân mạnh (Horornis fortipes)

Cụm từ
强硬立场
qiáng yìng lì chǎng

lập trường cứng rắn

Cụm từ