Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
shì

quen với; thói quen

Từ vựng
tēi

(phương ngữ) quá; rất; cũng đọc là [tui1]

Từ vựng

sai; thay đổi

Từ vựng

dùng trong 忐忑[tan3 te4]

Từ vựng
忐忑不安
tǎn tè - bù ān

bất an; trong tình trạng hỗn loạn

Cụm từ
忐忑
tǎn tè

lo lắng; bồn chồn

Cụm từ
tǎn

dùng trong 忐忑[tan3 te4]

Từ vựng
忍饥挨饿
rěn jī ái è

đói khát; rất đói

Cụm từ
忍辱负重
rěn rǔ fù zhòng

chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng

Thành ngữ
忍辱求全
rěn rǔ qiú quán

chịu đựng nhục nhã để bảo toàn đoàn kết

Cụm từ
忍辱含垢
rěn rǔ hán gòu

nuốt nhục chịu đựng; chấp nhận nhục nhã; nhịn nhục chịu thiệt

Cụm từ
忍辱偷生
rěn rǔ tōu shēng

cam chịu nhục nhã để cứu lấy bản thân (thành ngữ)

Thành ngữ
忍让
rěn ràng

nhẫn nhịn và bao dung; kiên nhẫn và dễ dàng chấp nhận

Cụm từ
忍耐力
rěn nài lì

sự kiên nhẫn; nghị lực

Cụm từ
忍耐
rěn nài

chịu đựng; nhẫn nhịn; giữ kiên nhẫn; kiềm chế; bền bỉ; sức chịu đựng

Cụm từ
忍者龟
Rěn zhě Guī

Teenage Mutant Ninja Turtles (Đài Loan); xem 忍者神龜|忍者神龟[Ren3 zhe3 Shen2 gui1]

Cụm từ
忍者神龟
Rěn zhě Shén guī

Teenage Mutant Ninja Turtles, loạt truyện tranh Mỹ, xuất hiện đầu tiên năm 1984, cũng có phim, trò chơi điện tử, v.v

Cụm từ
忍者
rěn zhě

ninja

Cụm từ
忍痛割爱
rěn tòng gē ài

đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý

Cụm từ
忍痛
rěn tòng

chịu đau; nghĩa bóng: miễn cưỡng

Cụm từ
忍无可忍
rěn wú kě rěn

không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn; giọt nước làm tràn ly

Thành ngữ
忍气吞声
rěn qì tūn shēng

chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng; nuốt giận; cắn răng chịu đựng

Thành ngữ
忍耻
rěn chǐ

chịu đựng sự sỉ nhục

Cụm từ
忍心
rěn xīn

có lòng làm việc gì đó; cắn răng làm nhiệm vụ

Cụm từ
忍得住
rěn de zhù

kiềm chế; chịu đựng được

Cụm từ
忍垢偷生
rěn gòu tōu shēng

cam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng (thành ngữ)

Thành ngữ
忍受
rěn shòu

chịu đựng; nhẫn nhịn

Cụm từ
忍冬
rěn dōng

cây kim ngân (Lonicera japonica)

Cụm từ
忍俊不禁
rěn jùn bù jīn

không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười

Cụm từ
忍俊
rěn jùn

mỉm cười

Cụm từ