Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忍者

rěn zhě

忍者 là gì?

忍者 [rěn zhě] có nghĩa là ninja.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忍者 trong tiếng Việt

ninja

Cách đọc và ghi nhớ 忍者

忍者 được đọc là rěn zhě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ninja”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan