Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忍气吞声忍氣吞聲

rěn qì tūn shēng

忍气吞声 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忍气吞声 trong tiếng Việt

  1. chịu đựng nhục nhã (thành ngữ)
  2. đau khổ trong im lặng
  3. nuốt giận
  4. cắn răng chịu đựng
Tra từ liên quan