Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忍辱偷生

rěn rǔ tōu shēng

忍辱偷生 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忍辱偷生 trong tiếng Việt

cam chịu nhục nhã để cứu lấy bản thân (thành ngữ)

Tra từ liên quan