Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忍耐力

rěn nài lì

忍耐力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忍耐力 trong tiếng Việt

sự kiên nhẫn; nghị lực

Tra từ liên quan