Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忍辱含垢

rěn rǔ hán gòu

忍辱含垢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忍辱含垢 trong tiếng Việt

  1. nuốt nhục chịu đựng
  2. chấp nhận nhục nhã
  3. nhịn nhục chịu thiệt
Tra từ liên quan