Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忍痛割爱忍痛割愛

rěn tòng gē ài

忍痛割爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忍痛割爱 trong tiếng Việt

đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý

Tra từ liên quan