忍辱负重忍辱負重
忍辱负重 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 忍辱负重 trong tiếng Việt
chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng
chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng