忍饥挨饿 là gì?
忍饥挨饿 [rěn jī ái è] có nghĩa là đói khát; rất đói.
Nghĩa của từ 忍饥挨饿 trong tiếng Việt
- đói khát
- rất đói
Cách đọc và ghi nhớ 忍饥挨饿
忍饥挨饿 được đọc là rěn jī ái è, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đói khát; rất đói”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .