Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳动跳動

tiào dòng

跳动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳动 trong tiếng Việt

  1. đập
  2. phập phồng
  3. nảy
  4. lắc lư
  5. nhảy lên xuống
Tra từ liên quan