跳井 tiào jǐng 跳井 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跳井 trong tiếng Việt nhảy xuống giếng (tự tử, đặc biệt là phụ nữ trong tiểu thuyết) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan