Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳井

tiào jǐng

跳井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳井 trong tiếng Việt

nhảy xuống giếng (tự tử, đặc biệt là phụ nữ trong tiểu thuyết)

Tra từ liên quan