Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳绳跳繩

tiào shéng

跳绳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳绳 trong tiếng Việt

nhảy dây; chơi nhảy dây; dây nhảy; dây để nhảy

Tra từ liên quan