Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳票

tiào piào

跳票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳票 trong tiếng Việt

séc (ngân hàng) bị trả lại

Tra từ liên quan