跳脱跳脫 tiào tuō 跳脱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跳脱 trong tiếng Việt (Đài Loan) thoát khỏi (cách suy nghĩ lỗi thời, v.v.); vượt ra; vượt qua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan