Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳出火坑

tiào chū huǒ kēng

跳出火坑 là gì?

跳出火坑 [tiào chū huǒ kēng] có nghĩa là nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian; tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳出火坑 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ)
  2. thoát khỏi địa ngục trần gian
  3. tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ

Cách đọc và ghi nhớ 跳出火坑

跳出火坑 được đọc là tiào chū huǒ kēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian; tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan