Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
电动车
diàn dòng chē

xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)

Cụm từ
电动葫芦
diàn dòng hú lu

pa lăng xích điện

Cụm từ
电动玩具
diàn dòng wán jù

đồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tính

Cụm từ
电动机
diàn dòng jī

động cơ điện

Cụm từ
电动势
diàn dòng shì

suất điện động

Cụm từ
电动
diàn dòng

chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử

Cụm từ
电功率
diàn gōng lǜ

công suất điện (đo bằng watt)

Cụm từ
电力机车
diàn lì jī chē

đầu máy điện

Cụm từ
电力
diàn lì

năng lượng điện; điện

Cụm từ
电刑
diàn xíng

tra tấn ai đó bằng điện; xử tử bằng điện

Cụm từ
电冰箱
diàn bīng xiāng

tủ lạnh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
电冰柜
diàn bīng guì

tủ đông

Cụm từ
电光朝露
diàn guāng zhāo lù

tia chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững

Thành ngữ
电光
diàn guāng

ánh điện; chớp; quang điện

Cụm từ
电价
diàn jià

giá điện

Cụm từ
电传
diàn chuán

gửi thông tin bằng phương tiện điện tử (như fax, điện tín, telex, v.v.); tin nhắn được truyền bằng phương tiện điện tử; telex; máy điện báo

Cụm từ
电信诈骗
diàn xìn zhà piàn

lừa đảo viễn thông

Cụm từ
电信号
diàn xìn hào

tín hiệu điện

Cụm từ
电信网路
diàn xìn wǎng lù

mạng lưới viễn thông

Cụm từ
电信局
diàn xìn jú

văn phòng trung tâm; văn phòng viễn thông

Cụm từ
电信
diàn xìn

viễn thông

Cụm từ
电位计
diàn wèi jì

điện thế kế

Cụm từ
电位器
diàn wèi qì

biến trở

Cụm từ
电位
diàn wèi

điện thế; hiệu điện thế

Cụm từ
diàn

sét; điện; dạng kết hợp của điện; bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v

Từ vựng
雹灾
báo zāi

thiên tai do mưa đá

Cụm từ
雹暴
báo bào

bão mưa đá

Cụm từ
雹子
báo zi

mưa đá; cục mưa đá

Cụm từ
雹块
báo kuài

cục mưa đá

Cụm từ
báo

mưa đá

Từ vựng