Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳河

tiào hé

跳河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳河 trong tiếng Việt

tự tử bằng cách nhảy xuống sông

Tra từ liên quan