跳台 là gì?
跳台 [tiào tái] có nghĩa là bục nhảy cầu; tháp nhảy cầu; bục đáp.
Nghĩa của từ 跳台 trong tiếng Việt
- bục nhảy cầu
- tháp nhảy cầu
- bục đáp
Cách đọc và ghi nhớ 跳台
跳台 được đọc là tiào tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bục nhảy cầu; tháp nhảy cầu; bục đáp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .