Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
路面电车路面電車

lù miàn diàn chē

路面电车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 路面电车 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) xe tàu điện chạy trên đường
  2. xe tram
Tra từ liên quan