跳出釜底进火坑跳出釜底進火坑 tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng 跳出釜底进火坑 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跳出釜底进火坑 trong tiếng Việt tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan