Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳伞跳傘

tiào sǎn

跳伞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳伞 trong tiếng Việt

nhảy dù; nhảy khỏi máy bay

Tra từ liên quan