Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳级跳級

tiào jí

跳级 là gì?

跳级 [tiào jí] có nghĩa là nhảy cóc một năm (ở đại học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳级 trong tiếng Việt

nhảy cóc một năm (ở đại học)

Cách đọc và ghi nhớ 跳级

跳级 được đọc là tiào jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy cóc một năm (ở đại học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan